111
CM
C. Marchisio
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Claudio Marchisio
CM
111
CDM
110
180cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
24
103
106
106
106
108
107
107
107
107
103
103
105
105
106
106
103
Tốc độ
103
Sút
102
Chuyền bóng
108
Rê bóng
108
Phòng thủ
103
Thể chất
104
Tốc độ
102
Tăng tốc
105
Dứt điểm
97
Lực sút
109
Sút xa
109
Chọn vị trí
107
Vô lê
98
Penalty
100
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
107
Chuyền dài
112
Đá phạt
97
Sút xoáy
107
Rê bóng
110
Giữ bóng
107
Khéo léo
107
Thăng bằng
103
Phản ứng
106
Kèm người
101
Lấy bóng
105
Cắt bóng
109
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
105
Sức mạnh
99
Thể lực
111
Quyết đoán
111
Nhảy
93
Bình tĩnh
108
TM đổ người
14
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
16
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~2020 | 제니트 | |
| 2007~2008 |
Empoli
|
|
| 2006~2018 |
Juventus F.C
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández