118
CM
C. Marchisio
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Claudio Marchisio
CM
118
CAM
117
180cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
32
110
113
114
114
115
114
114
114
114
109
109
112
112
113
113
109
Tốc độ
111
Sút
110
Chuyền bóng
115
Rê bóng
115
Phòng thủ
109
Thể chất
109
Tốc độ
110
Tăng tốc
113
Dứt điểm
105
Lực sút
116
Sút xa
116
Chọn vị trí
116
Vô lê
117
Penalty
103
Chuyền ngắn
116
Tầm nhìn
115
Tạt bóng
115
Chuyền dài
120
Đá phạt
100
Sút xoáy
115
Rê bóng
116
Giữ bóng
116
Khéo léo
115
Thăng bằng
110
Phản ứng
114
Kèm người
107
Lấy bóng
112
Cắt bóng
115
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
112
Sức mạnh
103
Thể lực
117
Quyết đoán
118
Nhảy
98
Bình tĩnh
116
TM đổ người
21
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
24
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~2020 | 제니트 | |
| 2007~2008 |
Empoli
|
|
| 2006~2018 |
Juventus F.C
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández