123
CM
C. Marchisio
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Claudio Marchisio
CM
123
CDM
122
180cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
32
115
118
119
119
120
120
119
119
119
115
114
117
117
119
119
115
Tốc độ
116
Sút
114
Chuyền bóng
120
Rê bóng
121
Phòng thủ
115
Thể chất
115
Tốc độ
116
Tăng tốc
116
Dứt điểm
109
Lực sút
120
Sút xa
121
Chọn vị trí
120
Vô lê
112
Penalty
110
Chuyền ngắn
125
Tầm nhìn
119
Tạt bóng
119
Chuyền dài
120
Đá phạt
107
Sút xoáy
118
Rê bóng
123
Giữ bóng
122
Khéo léo
121
Thăng bằng
114
Phản ứng
118
Kèm người
115
Lấy bóng
116
Cắt bóng
121
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
116
Sức mạnh
109
Thể lực
124
Quyết đoán
126
Nhảy
102
Bình tĩnh
120
TM đổ người
24
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
22
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~2020 | 제니트 | |
| 2007~2008 |
Empoli
|
|
| 2006~2018 |
Juventus F.C
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.57% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.53% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.49% |
| 4 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.45% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.42% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.42% |
| 7 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.42% |
| 8 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.42% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.41% |
| 10 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 11 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.4% |
| 12 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.37% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 14 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.37% |
| 15 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.37% |
| 16 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.34% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.33% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
A. Rüdiger
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé