121
CM
C. Marchisio
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Claudio Marchisio
CM
121
180cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
35
112
116
116
116
118
117
117
117
117
113
113
116
116
117
117
113
Tốc độ
113
Sút
110
Chuyền bóng
119
Rê bóng
118
Phòng thủ
113
Thể chất
114
Tốc độ
112
Tăng tốc
116
Dứt điểm
103
Lực sút
120
Sút xa
119
Chọn vị trí
116
Vô lê
109
Penalty
109
Chuyền ngắn
120
Tầm nhìn
119
Tạt bóng
119
Chuyền dài
122
Đá phạt
109
Sút xoáy
118
Rê bóng
120
Giữ bóng
119
Khéo léo
117
Thăng bằng
113
Phản ứng
117
Kèm người
112
Lấy bóng
114
Cắt bóng
120
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
114
Sức mạnh
109
Thể lực
122
Quyết đoán
122
Nhảy
104
Bình tĩnh
119
TM đổ người
25
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
26
TM phản xạ
27
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~2020 | 제니트 | |
| 2007~2008 |
Empoli
|
|
| 2006~2018 |
Juventus F.C
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández