Giờ Reset Cầu Thủ
Xem Hướng dẫn về giờ reset cầu thủ FO4 mới nhất 2026
| OVR | Cầu thủ | Giờ reset |
|---|---|---|
|
CM
113
|
P. Vieira
28
|
Lẻ 40 - Chẵn 10
Xem
|
|
CF
113
|
C. Tévez
28
|
Lẻ 40 - Chẵn 10
Xem
|
|
CB
113
|
M. Hummels
28
|
Lẻ 40 - Chẵn 10
Xem
|
|
LW
113
|
F. Chiesa
28
|
Lẻ 40 - Chẵn 10
Xem
|
|
CDM
113
|
J. Kimmich
27
|
Lẻ 40 - Chẵn 10
Xem
|
|
RB
113
|
Lẻ 40 - Chẵn 10
Xem
|
|
|
ST
113
|
K. Mbappé
28
|
Chẵn 30-59
Xem
|
|
RWB
113
|
J. Frimpong
27
|
Lẻ 40 - Chẵn 10
Xem
|
|
CB
113
|
Kim Min Jae
27
|
Chẵn 30-59
Xem
|
|
CM
113
|
M. Ødegaard
27
|
Chẵn 30-59
Xem
|
|
CM
113
|
F. Lampard
28
|
Lẻ 55 - Chẵn 20
Xem
|
|
ST
114
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
|
GK
113
|
G. Buffon
24
|
Lẻ 55 - Chẵn 20
Xem
|
|
CB
113
|
Dante
27
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
GK
113
|
Casillas
23
|
Lẻ 55 - Chẵn 20
Xem
|
|
GK
113
|
Y. Sommer
24
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
CDM
113
|
M. Carrick
27
|
Lẻ 55 - Chẵn 20
Xem
|
|
RM
114
|
Á. Di María
27
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
LB
113
|
P. Lahm
27
|
Lẻ 55 - Chẵn 20
Xem
|
|
CB
113
|
A. Rüdiger
26
|
Chẵn 00-25
Xem
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
P. Vieira
T. Alexander-Arnold
K. Mbappé
F. Lampard
Cristiano Ronaldo
T. Pukki
L. Trossard