113
LB
P. Lahm
27
27
104
107
108
108
109
108
109
109
109
107
107
110
110
110
110
107
Tốc độ
110
Sút
98
Chuyền bóng
109
Rê bóng
109
Phòng thủ
108
Thể chất
101
Tốc độ
110
Tăng tốc
110
Dứt điểm
92
Lực sút
107
Sút xa
107
Chọn vị trí
113
Vô lê
87
Penalty
90
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
110
Chuyền dài
110
Đá phạt
100
Sút xoáy
108
Rê bóng
108
Giữ bóng
111
Khéo léo
111
Thăng bằng
116
Phản ứng
112
Kèm người
110
Lấy bóng
107
Cắt bóng
111
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
112
Sức mạnh
93
Thể lực
111
Quyết đoán
110
Nhảy
105
Bình tĩnh
112
TM đổ người
18
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
18
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2003~2005 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2002~2017 |
Bayern Munich
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
F. Valverde
K. Mbappé