Giờ Reset Cầu Thủ
Xem Hướng dẫn về giờ reset cầu thủ FO4 mới nhất 2026
| OVR | Cầu thủ | Giờ reset |
|---|---|---|
|
LW
113
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
|
RB
113
|
Danilo
27
|
Lẻ 55 - Chẵn 20
Xem
|
|
CB
113
|
I. Konaté
26
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
RB
113
|
Carvajal
27
|
Lẻ 55 - Chẵn 20
Xem
|
|
LB
114
|
T. Hernández
27
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
GK
113
|
Alisson
24
|
Lẻ 55 - Chẵn 20
Xem
|
|
GK
113
|
G. Kobel
24
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
CAM
113
|
J. Brandt
27
|
Lẻ 55 - Chẵn 20
Xem
|
|
ST
113
|
S. Banza
26
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
LB
113
|
A. Robertson
26
|
Lẻ 55 - Chẵn 20
Xem
|
|
LM
113
|
J. Beste
27
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
CM
113
|
N. Barella
26
|
Lẻ 55 - Chẵn 20
Xem
|
|
CM
114
|
L. Ferguson
27
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
ST
113
|
L. Martínez
27
|
Lẻ 55 - Chẵn 20
Xem
|
|
CB
113
|
D. Hancko
26
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
RB
113
|
J. Koundé
27
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
CDM
113
|
M. Brozović
27
|
Lẻ 55 - Chẵn 20
Xem
|
|
CM
113
|
Kirian
27
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
LW
113
|
C. Gakpo
26
|
Lẻ 55 - Chẵn 20
Xem
|
|
ST
113
|
J. David
27
|
Chẵn 00-25
Xem
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
Pedro Gonçalves
Danilo
T. Pukki
L. Trossard