Giờ Reset Cầu Thủ
Xem Hướng dẫn về giờ reset cầu thủ FO4 mới nhất 2026
| OVR | Cầu thủ | Giờ reset |
|---|---|---|
|
ST
113
|
D. Vlahović
26
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
CDM
113
|
M. Wieffer
26
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
LB
113
|
S. Dest
26
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
CM
113
|
Q. Timber
26
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
CB
113
|
W. Saliba
26
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
ST
113
|
B. Brobbey
26
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
LWB
113
|
Miguel
26
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
CB
113
|
R. Araujo
26
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
LB
113
|
B. Locko
26
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
CM
113
|
K. De Bruyne
28
|
Chẵn 30-59
Xem
|
|
CB
113
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
|
ST
113
|
L. Messi
28
|
Chẵn 30-59
Xem
|
|
RW
113
|
J. Bakayoko
26
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
CM
113
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
|
ST
113
|
Chẵn 30-59
Xem
|
|
|
CB
113
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
|
CDM
113
|
J. Kimmich
27
|
Chẵn 30-59
Xem
|
|
ST
113
|
V. Osimhen
27
|
Chẵn 30-59
Xem
|
|
LW
113
|
Chẵn 30-59
Xem
|
|
|
CM
112
|
Chẵn 30-59
Xem
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
D. Vlahović
K. De Bruyne
T. Pukki
L. Trossard