113
LW
F. Chiesa
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Federico Chiesa
LW
113
RW
113
175cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
25
107
110
110
110
102
109
90
110
110
83
84
90
90
93
93
83
Tốc độ
118
Sút
106
Chuyền bóng
104
Rê bóng
112
Phòng thủ
74
Thể chất
102
Tốc độ
118
Tăng tốc
118
Dứt điểm
108
Lực sút
108
Sút xa
106
Chọn vị trí
114
Vô lê
103
Penalty
93
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
107
Chuyền dài
98
Đá phạt
90
Sút xoáy
113
Rê bóng
115
Giữ bóng
108
Khéo léo
117
Thăng bằng
109
Phản ứng
112
Kèm người
86
Lấy bóng
76
Cắt bóng
55
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
100
Thể lực
111
Quyết đoán
101
Nhảy
89
Bình tĩnh
110
TM đổ người
12
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
16
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 40 - Chẵn 10

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Liverpool
|
|
| 2022~ |
Juventus F.C
|
|
| 2022~2024 |
Juventus F.C
|
|
| 2020~ |
Piedmont Calcio
|
|
| 2020~2022 |
Juventus F.C
|
|
| 2016~ |
Fiorentina
|
|
| 2016~2020 |
Fiorentina
|
|
| 2016~2022 |
Fiorentina
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Kroos