Giờ Reset Cầu Thủ
Xem Hướng dẫn về giờ reset cầu thủ FO4 mới nhất 2026
| OVR | Cầu thủ | Giờ reset |
|---|---|---|
|
CAM
106
|
K. De Bruyne
25
|
Chẵn 30-50
Xem
|
|
ST
106
|
F. Llorente
23
|
Chẵn 00 - 25
Xem
|
|
CM
106
|
M. Kovačić
24
|
Lẻ 10 - 40
Xem
|
|
CB
106
|
Chẵn 42 - Lẻ 02
Xem
|
|
|
ST
106
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
|
CB
106
|
S. Savić
22
|
Chẵn 00 - 25
Xem
|
|
CM
106
|
O. Mangala
23
|
Lẻ 10 - 40
Xem
|
|
LW
106
|
J. Karlsson
23
|
Chẵn 10 - Chẵn 30
Xem
|
|
CB
106
|
Sergio Ramos
24
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
RM
106
|
J. Milner
24
|
Chẵn 00 - 25
Xem
|
|
LB
106
|
E. Janža
22
|
Lẻ 10 - 40
Xem
|
|
RB
106
|
H. Traoré
23
|
Chẵn 27 - Chẵn 47
Xem
|
|
ST
106
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
|
CB
106
|
S. Campbell
24
|
Chẵn 00 - 25
Xem
|
|
CB
104
|
M. Škriniar
23
|
Lẻ 10 - 40
Xem
|
|
ST
106
|
L. Ajorque
23
|
Chẵn 21 - Chẵn 41
Xem
|
|
CDM
106
|
D. Zakaria
23
|
Lẻ 10 - 40
Xem
|
|
CM
106
|
S. Fofana
23
|
Chẵn 20 - Chẵn 40
Xem
|
|
ST
106
|
M. Klose
24
|
Chẵn 00 - 25
Xem
|
|
LW
104
|
L. Haraslín
23
|
Lẻ 10 - 40
Xem
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
K. De Bruyne
F. Llorente
M. Kovačić
R. Le Normand
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández