106
LW
J. Karlsson
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jesper Karlsson
LW
106
171cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
22
99
102
103
103
96
103
78
103
103
66
66
76
76
81
81
66
Tốc độ
104
Sút
104
Chuyền bóng
103
Rê bóng
103
Phòng thủ
50
Thể chất
88
Tốc độ
104
Tăng tốc
104
Dứt điểm
104
Lực sút
105
Sút xa
107
Chọn vị trí
102
Vô lê
90
Penalty
107
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
107
Chuyền dài
100
Đá phạt
98
Sút xoáy
107
Rê bóng
105
Giữ bóng
100
Khéo léo
104
Thăng bằng
105
Phản ứng
102
Kèm người
52
Lấy bóng
46
Cắt bóng
45
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
43
Sức mạnh
79
Thể lực
104
Quyết đoán
90
Nhảy
94
Bình tĩnh
105
TM đổ người
13
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
12
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 10 - Chẵn 30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Aberdeen
|
|
| 2025~2025 |
Lecce
|
|
| 2023~ |
Bologna
|
|
| 2023~2025 |
Bologna
|
|
| 2020~ |
AZ
|
|
| 2020~2023 |
AZ
|
|
| 2017~2020 |
IF Elfsborg
|
|
| 2016~2016 | 팔켄베리 FF | |
| 2015~2017 | 팔켄베리 FF |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo