104
LW
L. Haraslín
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lukas Haraslin
LW
104
182cm
|
71kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
24
98
101
101
101
92
100
74
100
100
65
66
74
74
79
79
65
Tốc độ
102
Sút
99
Chuyền bóng
96
Rê bóng
103
Phòng thủ
47
Thể chất
89
Tốc độ
102
Tăng tốc
102
Dứt điểm
101
Lực sút
102
Sút xa
101
Chọn vị trí
102
Vô lê
87
Penalty
80
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
102
Chuyền dài
80
Đá phạt
93
Sút xoáy
104
Rê bóng
104
Giữ bóng
103
Khéo léo
103
Thăng bằng
98
Phản ứng
102
Kèm người
41
Lấy bóng
45
Cắt bóng
41
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
50
Sức mạnh
87
Thể lực
98
Quyết đoán
86
Nhảy
94
Bình tĩnh
102
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
11
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Sparta Praha
|
|
| 2022~2022 |
Sassuolo
|
|
| 2021~2022 |
Sparta Praha
|
|
| 2020~2020 |
Sassuolo
|
|
| 2020~2021 |
Sassuolo
|
|
| 2020~2022 |
Sassuolo
|
|
| 2015~2020 |
Lechia Gdansk
|
|
| 2014~2015 |
Parma
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo