114
CB
Pau Cubarsí
26
27
96
99
98
98
106
102
110
101
101
111
111
107
107
106
106
111
Tốc độ
107
Sút
75
Chuyền bóng
99
Rê bóng
105
Phòng thủ
111
Thể chất
109
Tốc độ
108
Tăng tốc
106
Dứt điểm
75
Lực sút
81
Sút xa
71
Chọn vị trí
92
Vô lê
71
Penalty
70
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
75
Chuyền dài
112
Đá phạt
66
Sút xoáy
78
Rê bóng
103
Giữ bóng
111
Khéo léo
104
Thăng bằng
102
Phản ứng
111
Kèm người
112
Lấy bóng
112
Cắt bóng
110
Đánh đầu
113
Xoạc bóng
111
Sức mạnh
109
Thể lực
111
Quyết đoán
107
Nhảy
112
Bình tĩnh
111
TM đổ người
17
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
15
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
FC Barcelona
|
|
| 2023~2024 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
T. Hernández