118
CB
Pau Cubarsí
26
31
99
102
101
101
109
105
114
104
104
115
115
111
111
109
109
115
Tốc độ
111
Sút
77
Chuyền bóng
103
Rê bóng
108
Phòng thủ
115
Thể chất
112
Tốc độ
112
Tăng tốc
110
Dứt điểm
77
Lực sút
85
Sút xa
72
Chọn vị trí
92
Vô lê
72
Penalty
74
Chuyền ngắn
118
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
79
Chuyền dài
119
Đá phạt
71
Sút xoáy
82
Rê bóng
104
Giữ bóng
115
Khéo léo
108
Thăng bằng
106
Phản ứng
114
Kèm người
117
Lấy bóng
117
Cắt bóng
111
Đánh đầu
118
Xoạc bóng
116
Sức mạnh
113
Thể lực
113
Quyết đoán
112
Nhảy
115
Bình tĩnh
114
TM đổ người
19
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
21
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
FC Barcelona
|
|
| 2023~2024 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.57% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.53% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.49% |
| 4 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.45% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.42% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.42% |
| 7 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.42% |
| 8 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.42% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.41% |
| 10 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 11 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.4% |
| 12 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.37% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 14 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.37% |
| 15 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.37% |
| 16 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.34% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.33% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
A. Rüdiger
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo