86
CB
Pau Cubarsí
14
34
65
70
69
69
78
74
83
73
73
83
83
80
80
78
78
83
Tốc độ
79
Sút
41
Chuyền bóng
71
Rê bóng
80
Phòng thủ
85
Thể chất
75
Tốc độ
81
Tăng tốc
77
Dứt điểm
39
Lực sút
48
Sút xa
34
Chọn vị trí
60
Vô lê
38
Penalty
52
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
43
Chuyền dài
86
Đá phạt
42
Sút xoáy
39
Rê bóng
80
Giữ bóng
84
Khéo léo
77
Thăng bằng
75
Phản ứng
84
Kèm người
85
Lấy bóng
86
Cắt bóng
84
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
73
Thể lực
80
Quyết đoán
76
Nhảy
84
Bình tĩnh
81
TM đổ người
28
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
32
TM phản xạ
32
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
FC Barcelona
|
|
| 2023~2024 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
T. Hernández