109
CB
Pau Cubarsí
25
25
90
93
92
92
100
96
106
96
96
106
106
103
103
101
101
106
Tốc độ
102
Sút
69
Chuyền bóng
94
Rê bóng
99
Phòng thủ
108
Thể chất
102
Tốc độ
103
Tăng tốc
102
Dứt điểm
70
Lực sút
76
Sút xa
63
Chọn vị trí
83
Vô lê
62
Penalty
68
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
73
Chuyền dài
109
Đá phạt
63
Sút xoáy
73
Rê bóng
98
Giữ bóng
103
Khéo léo
98
Thăng bằng
98
Phản ứng
104
Kèm người
108
Lấy bóng
109
Cắt bóng
108
Đánh đầu
110
Xoạc bóng
107
Sức mạnh
102
Thể lực
103
Quyết đoán
104
Nhảy
108
Bình tĩnh
102
TM đổ người
16
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
18
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
FC Barcelona
|
|
| 2023~2024 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
T. Kroos