101
CB
Pau Cubarsí
20
39
82
86
83
83
94
89
98
87
87
98
98
93
93
91
91
98
Tốc độ
93
Sút
62
Chuyền bóng
85
Rê bóng
91
Phòng thủ
99
Thể chất
95
Tốc độ
96
Tăng tốc
90
Dứt điểm
60
Lực sút
75
Sút xa
56
Chọn vị trí
73
Vô lê
60
Penalty
60
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
51
Chuyền dài
102
Đá phạt
53
Sút xoáy
43
Rê bóng
89
Giữ bóng
97
Khéo léo
83
Thăng bằng
82
Phản ứng
100
Kèm người
100
Lấy bóng
100
Cắt bóng
99
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
97
Sức mạnh
97
Thể lực
90
Quyết đoán
96
Nhảy
102
Bình tĩnh
101
TM đổ người
32
TM bắt bóng
29
TM phát bóng
36
TM phản xạ
36
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
FC Barcelona
|
|
| 2023~2024 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
T. Hernández