102
CM
Xavi
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Xavi Hernández
CM
102
170cm
|
67kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
23
89
96
97
97
99
99
92
98
98
82
82
88
88
91
91
82
Tốc độ
89
Sút
88
Chuyền bóng
102
Rê bóng
101
Phòng thủ
79
Thể chất
85
Tốc độ
89
Tăng tốc
91
Dứt điểm
85
Lực sút
91
Sút xa
94
Chọn vị trí
96
Vô lê
81
Penalty
92
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
97
Chuyền dài
103
Đá phạt
99
Sút xoáy
101
Rê bóng
100
Giữ bóng
104
Khéo léo
99
Thăng bằng
103
Phản ứng
97
Kèm người
81
Lấy bóng
80
Cắt bóng
89
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
78
Thể lực
99
Quyết đoán
89
Nhảy
74
Bình tĩnh
107
TM đổ người
18
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
13
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00 - 25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~2019 | 알사드 | |
| 2015~2019 | 알사드 | |
| 1998~2015 |
FC Barcelona
|
|
| 1998~2015 |
FC Barcelona
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
X. Shaqiri
Mailson -4
R. Bellanova