102
CM
S. Gerrard
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Steven Gerrard
CM
102
CDM
99
183cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
23
95
97
96
96
99
98
96
97
97
91
91
93
93
94
94
91
Tốc độ
92
Sút
97
Chuyền bóng
99
Rê bóng
96
Phòng thủ
89
Thể chất
93
Tốc độ
93
Tăng tốc
92
Dứt điểm
93
Lực sút
103
Sút xa
103
Chọn vị trí
96
Vô lê
91
Penalty
93
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
95
Chuyền dài
106
Đá phạt
93
Sút xoáy
94
Rê bóng
96
Giữ bóng
102
Khéo léo
86
Thăng bằng
89
Phản ứng
95
Kèm người
87
Lấy bóng
92
Cắt bóng
91
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
91
Thể lực
101
Quyết đoán
95
Nhảy
83
Bình tĩnh
95
TM đổ người
13
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
13
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00 - 25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~2016 |
LA Galaxy
|
|
| 1998~2015 |
Liverpool
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
X. Shaqiri
Mailson -4
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo