98
CB
M. Rojo
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcos Rojo
CB
98
LB
95
186cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
22
83
84
83
83
88
84
93
85
85
95
95
92
92
91
91
95
Tốc độ
89
Sút
72
Chuyền bóng
85
Rê bóng
84
Phòng thủ
96
Thể chất
93
Tốc độ
91
Tăng tốc
88
Dứt điểm
66
Lực sút
88
Sút xa
75
Chọn vị trí
82
Vô lê
57
Penalty
72
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
81
Chuyền dài
92
Đá phạt
65
Sút xoáy
72
Rê bóng
84
Giữ bóng
86
Khéo léo
82
Thăng bằng
84
Phản ứng
94
Kèm người
94
Lấy bóng
97
Cắt bóng
98
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
98
Sức mạnh
93
Thể lực
90
Quyết đoán
101
Nhảy
94
Bình tĩnh
87
TM đổ người
14
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
12
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00 - 25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Racing Club de Aveyaneda
|
|
| 2021~ |
Boca Juniors
|
|
| 2021~2025 |
Boca Juniors
|
|
| 2020~2020 |
Estudiantes de la Plata
|
|
| 2014~2020 |
Manchester United
|
|
| 2014~2021 |
Manchester United
|
|
| 2012~2014 |
Sporting CP
|
|
| 2011~2012 |
Spartak moscow
|
|
| 2010~2012 |
Spartak moscow
|
|
| 2009~2011 |
Estudiantes de la Plata
|
|
| 2008~2010 |
Estudiantes de la Plata
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo