98
LB
U. Garcia
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ulisses Garcia
LB
98
182cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
24
88
92
93
93
93
93
94
94
94
94
93
95
95
95
95
94
Tốc độ
100
Sút
77
Chuyền bóng
93
Rê bóng
95
Phòng thủ
94
Thể chất
90
Tốc độ
100
Tăng tốc
100
Dứt điểm
70
Lực sút
81
Sút xa
92
Chọn vị trí
97
Vô lê
68
Penalty
64
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
95
Chuyền dài
92
Đá phạt
73
Sút xoáy
95
Rê bóng
97
Giữ bóng
94
Khéo léo
97
Thăng bằng
93
Phản ứng
95
Kèm người
95
Lấy bóng
96
Cắt bóng
96
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
91
Thể lực
90
Quyết đoán
92
Nhảy
91
Bình tĩnh
95
TM đổ người
15
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
18
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2018~2018 |
1. FC Nuremberg
|
|
| 2018~2024 |
BSC Young Boys
|
|
| 2016~2018 | 베르더 브레멘 II | |
| 2015~2018 |
Werder Bremen
|
|
| 2014~2015 |
Grasshopper Club Zurich
|
|
| 2013~2015 |
Grasshopper Club Zurich
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo