108
CB
R. Drăgușin
23
25
90
89
90
90
94
90
102
92
92
105
105
102
102
100
100
105
Tốc độ
105
Sút
78
Chuyền bóng
91
Rê bóng
91
Phòng thủ
106
Thể chất
106
Tốc độ
106
Tăng tốc
105
Dứt điểm
78
Lực sút
87
Sút xa
75
Chọn vị trí
76
Vô lê
78
Penalty
70
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
87
Chuyền dài
105
Đá phạt
64
Sút xoáy
90
Rê bóng
89
Giữ bóng
93
Khéo léo
97
Thăng bằng
95
Phản ứng
101
Kèm người
105
Lấy bóng
107
Cắt bóng
105
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
107
Sức mạnh
106
Thể lực
107
Quyết đoán
109
Nhảy
107
Bình tĩnh
97
TM đổ người
16
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
15
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2023~2024 |
Genoa
|
|
| 2022~2022 |
Salernitana
|
|
| 2022~2023 |
Genoa
|
|
| 2021~2022 |
Sampdoria
|
|
| 2021~2023 |
Juventus F.C
|
|
| 2020~2021 | 유벤투스 Next Gen |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo