104
RB
O. Kakabadze
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Otar Kakabadze
RB
104
RWB
104
186cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
22
88
92
95
95
95
94
99
96
96
98
98
101
101
101
101
98
Tốc độ
104
Sút
77
Chuyền bóng
94
Rê bóng
97
Phòng thủ
101
Thể chất
97
Tốc độ
104
Tăng tốc
105
Dứt điểm
68
Lực sút
88
Sút xa
83
Chọn vị trí
101
Vô lê
80
Penalty
66
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
101
Chuyền dài
90
Đá phạt
69
Sút xoáy
101
Rê bóng
101
Giữ bóng
90
Khéo léo
104
Thăng bằng
95
Phản ứng
99
Kèm người
104
Lấy bóng
104
Cắt bóng
106
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
93
Thể lực
103
Quyết đoán
103
Nhảy
94
Bình tĩnh
93
TM đổ người
15
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
11
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Cracovia
|
|
| 2020~2021 | CD 테네리페 | |
| 2018~2020 |
FC Luzern
|
|
| 2017~2017 | 에스비에르 fB | |
| 2017~2018 | 나스타치 | |
| 2016~2017 | 나스타치 | |
| 2016~2018 | 나스타치 | |
| 2013~2016 | 디나모 트빌리시 | |
| 2012~2014 | 디나모 트빌리시 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo