107
RW
O. Moruțan
23
25
97
102
104
104
99
104
81
104
104
69
68
78
78
84
84
69
Tốc độ
105
Sút
95
Chuyền bóng
106
Rê bóng
105
Phòng thủ
54
Thể chất
88
Tốc độ
104
Tăng tốc
107
Dứt điểm
90
Lực sút
105
Sút xa
101
Chọn vị trí
104
Vô lê
87
Penalty
82
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
109
Chuyền dài
104
Đá phạt
92
Sút xoáy
106
Rê bóng
108
Giữ bóng
102
Khéo léo
108
Thăng bằng
104
Phản ứng
103
Kèm người
54
Lấy bóng
52
Cắt bóng
54
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
43
Sức mạnh
82
Thể lực
101
Quyết đoán
88
Nhảy
92
Bình tĩnh
104
TM đổ người
15
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
15
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 아리스 테살로니키 | |
| 2025~2025 |
|
|
| 2024~ |
Pisa SC
|
|
| 2024~2025 |
Pisa SC
|
|
| 2023~ |
|
|
| 2023~2023 |
Galatasaray SK
|
|
| 2023~2024 |
|
|
| 2022~2023 |
Pisa SC
|
|
| 2021~2022 |
Galatasaray SK
|
|
| 2021~2023 |
Galatasaray SK
|
|
| 2018~2021 | 스테아우아 부쿠레슈티 | |
| 2016~2018 | FC 보토샤니 | |
| 2015~2016 | FC 유니버시타테 클루지 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo