97
ST
M. Chytil
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mojmír Chytil
ST
97
187cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
25
94
92
89
89
83
90
66
88
88
62
62
64
64
67
67
62
Tốc độ
95
Sút
92
Chuyền bóng
78
Rê bóng
91
Phòng thủ
43
Thể chất
92
Tốc độ
97
Tăng tốc
94
Dứt điểm
94
Lực sút
94
Sút xa
91
Chọn vị trí
97
Vô lê
88
Penalty
86
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
63
Chuyền dài
73
Đá phạt
62
Sút xoáy
77
Rê bóng
94
Giữ bóng
91
Khéo léo
83
Thăng bằng
85
Phản ứng
94
Kèm người
37
Lấy bóng
41
Cắt bóng
35
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
34
Sức mạnh
99
Thể lực
89
Quyết đoán
78
Nhảy
97
Bình tĩnh
89
TM đổ người
19
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
18
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
SK Slavia Praha
|
|
| 2022~2023 | 시그마 올로모우츠 | |
| 2021~2021 | FK 파르두비체 | |
| 2019~2023 | 시그마 올로모우츠 | |
| 2018~2021 | 시그마 올로모우츠 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo