93
RB
M. Tomič
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Michal Tomič
RB
93
181cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
24
84
85
86
86
86
85
89
86
86
90
90
90
90
90
90
90
Tốc độ
92
Sút
77
Chuyền bóng
86
Rê bóng
85
Phòng thủ
91
Thể chất
86
Tốc độ
93
Tăng tốc
91
Dứt điểm
69
Lực sút
91
Sút xa
84
Chọn vị trí
90
Vô lê
71
Penalty
64
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
92
Chuyền dài
88
Đá phạt
72
Sút xoáy
82
Rê bóng
83
Giữ bóng
87
Khéo léo
92
Thăng bằng
85
Phản ứng
92
Kèm người
93
Lấy bóng
91
Cắt bóng
93
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
91
Sức mạnh
85
Thể lực
85
Quyết đoán
91
Nhảy
90
Bình tĩnh
88
TM đổ người
19
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
14
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10-40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 스파르타크 트르나바 | |
| 2025~2025 |
SK Slavia Praha
|
|
| 2024~ |
FK Bodø/Glimt
|
|
| 2024~2024 |
FK Bodø/Glimt
|
|
| 2023~ |
SK Slavia Praha
|
|
| 2023~2023 |
SK Slavia Praha
|
|
| 2023~2024 |
SK Slavia Praha
|
|
| 2020~2023 | 1. FC 슬로바츠코 | |
| 2019~2019 |
Sampdoria
|
|
| 2019~2020 | MŠK 질리나 | |
| 2018~2019 | MŠK 질리나 B | |
| 2017~2017 | FK 세니차 | |
| 2017~2018 |
Sampdoria
|
|
| 2016~2019 |
Sampdoria
|
|
| 1999~2023 | 1. FC 슬로바츠코 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo