108
CB
M. Guéhi
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marc Guehi
CB
108
182cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
27
93
95
94
94
100
97
105
97
97
105
105
103
103
102
102
105
Tốc độ
103
Sút
79
Chuyền bóng
95
Rê bóng
102
Phòng thủ
106
Thể chất
105
Tốc độ
105
Tăng tốc
101
Dứt điểm
78
Lực sút
90
Sút xa
72
Chọn vị trí
82
Vô lê
79
Penalty
72
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
79
Chuyền dài
108
Đá phạt
70
Sút xoáy
85
Rê bóng
102
Giữ bóng
105
Khéo léo
100
Thăng bằng
102
Phản ứng
105
Kèm người
107
Lấy bóng
107
Cắt bóng
107
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
106
Sức mạnh
105
Thể lực
106
Quyết đoán
105
Nhảy
105
Bình tĩnh
107
TM đổ người
20
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
18
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Manchester City
|
|
| 2021~ |
crystal palace
|
|
| 2021~2021 |
Chelsea
|
|
| 2021~2026 |
crystal palace
|
|
| 2020~2020 |
swansea city
|
|
| 2020~2021 |
swansea city
|
|
| 2019~2020 |
Chelsea
|
|
| 2018~2021 |
Chelsea
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo