96
LW
K. Csoboth
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kevin Csoboth
LW
96
RW
96
174cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
24
88
91
93
93
84
91
69
92
92
62
62
70
70
74
74
62
Tốc độ
99
Sút
84
Chuyền bóng
88
Rê bóng
94
Phòng thủ
45
Thể chất
82
Tốc độ
100
Tăng tốc
99
Dứt điểm
88
Lực sút
80
Sút xa
82
Chọn vị trí
93
Vô lê
83
Penalty
76
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
93
Chuyền dài
73
Đá phạt
79
Sút xoáy
92
Rê bóng
94
Giữ bóng
94
Khéo léo
96
Thăng bằng
92
Phản ứng
94
Kèm người
40
Lấy bóng
45
Cắt bóng
38
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
47
Sức mạnh
78
Thể lực
88
Quyết đoán
88
Nhảy
82
Bình tĩnh
81
TM đổ người
15
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
17
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
FC St. Gallen 1879
|
|
| 2022~ | 우이페슈트 FC | |
| 2022~2022 | 미등록 구단 | |
| 2022~2024 | 우이페슈트 FC | |
| 2021~2022 | 페헤바르 FC | |
| 2019~2021 | SL 벤피카 B | |
| 2018~2021 | SL 벤피카 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo