93
CDM
J. Gorenc Stanković
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jon Gorenc-Stankovic
CDM
93
CM
90
190cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
22
80
82
80
80
87
84
90
81
81
90
90
85
85
84
84
90
Tốc độ
71
Sút
76
Chuyền bóng
82
Rê bóng
85
Phòng thủ
90
Thể chất
90
Tốc độ
71
Tăng tốc
73
Dứt điểm
70
Lực sút
84
Sút xa
90
Chọn vị trí
72
Vô lê
66
Penalty
69
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
63
Chuyền dài
93
Đá phạt
58
Sút xoáy
71
Rê bóng
83
Giữ bóng
91
Khéo léo
82
Thăng bằng
80
Phản ứng
87
Kèm người
89
Lấy bóng
92
Cắt bóng
90
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
93
Thể lực
85
Quyết đoán
91
Nhảy
92
Bình tĩnh
90
TM đổ người
18
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
16
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10-40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
SK Sturm Graz
|
|
| 2016~2020 |
Huddersfield Town
|
|
| 2014~2016 |
Borussia Dortmund II
|
|
| 2013~2014 | NK 돔잘레 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo