104
CB
F. Schär
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fabian Schär
CB
104
188cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
27
91
91
90
90
97
93
100
92
92
101
101
97
97
96
96
101
Tốc độ
84
Sút
86
Chuyền bóng
97
Rê bóng
91
Phòng thủ
102
Thể chất
101
Tốc độ
84
Tăng tốc
84
Dứt điểm
79
Lực sút
100
Sút xa
94
Chọn vị trí
86
Vô lê
80
Penalty
84
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
91
Chuyền dài
104
Đá phạt
76
Sút xoáy
92
Rê bóng
91
Giữ bóng
94
Khéo léo
82
Thăng bằng
96
Phản ứng
98
Kèm người
103
Lấy bóng
101
Cắt bóng
102
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
100
Sức mạnh
104
Thể lực
95
Quyết đoán
105
Nhảy
101
Bình tĩnh
96
TM đổ người
18
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
18
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Aalborg BK
|
|
| 2017~2018 |
|
|
| 2015~2017 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2012~2015 |
FC Basel 1893
|
|
| 2009~2012 | FC 빌 1900 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo