96
ST
D. Joveljić
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dejan Joveljić
ST
96
181cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
23
93
92
90
90
84
90
71
89
89
66
67
68
68
71
71
66
Tốc độ
94
Sút
91
Chuyền bóng
83
Rê bóng
92
Phòng thủ
49
Thể chất
91
Tốc độ
94
Tăng tốc
95
Dứt điểm
93
Lực sút
93
Sút xa
86
Chọn vị trí
95
Vô lê
90
Penalty
82
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
74
Chuyền dài
80
Đá phạt
69
Sút xoáy
90
Rê bóng
92
Giữ bóng
93
Khéo léo
94
Thăng bằng
90
Phản ứng
96
Kèm người
42
Lấy bóng
51
Cắt bóng
42
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
41
Sức mạnh
94
Thể lực
86
Quyết đoán
90
Nhảy
96
Bình tĩnh
93
TM đổ người
19
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
15
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10-40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Spotting KC
|
|
| 2021~ |
LA Galaxy
|
|
| 2021~2021 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2021~2025 |
LA Galaxy
|
|
| 2020~2020 |
Anderlecht
|
|
| 2020~2021 |
Wolfsberger AC
|
|
| 2019~2020 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2019~2021 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2017~2019 | 츠르베나 즈베즈다 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo