102
RW
D. Sorescu
21
25
96
98
99
99
96
98
86
99
99
80
80
86
86
88
88
80
Tốc độ
105
Sút
93
Chuyền bóng
100
Rê bóng
98
Phòng thủ
70
Thể chất
91
Tốc độ
105
Tăng tốc
105
Dứt điểm
89
Lực sút
102
Sút xa
99
Chọn vị trí
99
Vô lê
89
Penalty
81
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
102
Chuyền dài
100
Đá phạt
87
Sút xoáy
99
Rê bóng
97
Giữ bóng
98
Khéo léo
104
Thăng bằng
100
Phản ứng
100
Kèm người
61
Lấy bóng
74
Cắt bóng
71
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
87
Thể lực
95
Quyết đoán
99
Nhảy
95
Bình tĩnh
97
TM đổ người
16
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
15
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Gaziantep FK
|
|
| 2024~2024 |
Gaziantep FK
|
|
| 2023~2023 | 스테아우아 부쿠레슈티 | |
| 2023~2024 |
Rakow Czestochowa
|
|
| 2022~ |
Rakow Czestochowa
|
|
| 2022~2022 |
Rakow Czestochowa
|
|
| 2022~2024 |
Rakow Czestochowa
|
|
| 2018~2022 | 디나모 부쿠레슈티 | |
| 2017~2018 | 폴리 티미쇼아라 | |
| 2016~2018 | ACS 폴리 티미쇼아라 | |
| 2014~2016 | ACS 폴리 티미쇼아라 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo