101
CB
C. Özkacar
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Cenk Özkacar
CB
101
LB
98
187cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
24
87
87
87
87
90
87
95
89
89
98
98
95
95
95
95
98
Tốc độ
89
Sút
75
Chuyền bóng
90
Rê bóng
89
Phòng thủ
99
Thể chất
98
Tốc độ
89
Tăng tốc
90
Dứt điểm
72
Lực sút
90
Sút xa
65
Chọn vị trí
86
Vô lê
72
Penalty
74
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
93
Chuyền dài
88
Đá phạt
73
Sút xoáy
83
Rê bóng
88
Giữ bóng
92
Khéo léo
90
Thăng bằng
88
Phản ứng
94
Kèm người
99
Lấy bóng
100
Cắt bóng
100
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
98
Sức mạnh
101
Thể lực
94
Quyết đoán
99
Nhảy
102
Bình tĩnh
94
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
16
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
1. FC Cologne
|
|
| 2025~2025 |
Valencia CF
|
|
| 2024~ |
Real Valladolid
|
|
| 2024~2025 |
Real Valladolid
|
|
| 2023~ |
Valencia CF
|
|
| 2023~2024 |
Valencia CF
|
|
| 2022~2023 |
Valencia CF
|
|
| 2021~2022 |
Out-Heberleigh Løbern
|
|
| 2020~2021 | 올랭피크 리옹 B | |
| 2020~2023 |
Olympique Lyon
|
|
| 2019~2020 |
Altay SK
|
|
| 2018~2018 |
Altay SK
|
|
| 2018~2019 | 카라자베이 벨레디예스포르 | |
| 2018~2020 |
Altay SK
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo