101
CB
Ç. Söyüncü
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Çağlar Söyüncü
CB
101
185cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
24
85
84
84
84
88
85
94
85
85
98
98
93
93
92
92
98
Tốc độ
93
Sút
73
Chuyền bóng
84
Rê bóng
87
Phòng thủ
98
Thể chất
100
Tốc độ
95
Tăng tốc
91
Dứt điểm
71
Lực sút
82
Sút xa
70
Chọn vị trí
81
Vô lê
70
Penalty
72
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
72
Chuyền dài
89
Đá phạt
65
Sút xoáy
73
Rê bóng
87
Giữ bóng
86
Khéo léo
85
Thăng bằng
97
Phản ứng
92
Kèm người
96
Lấy bóng
99
Cắt bóng
97
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
101
Sức mạnh
103
Thể lực
93
Quyết đoán
103
Nhảy
100
Bình tĩnh
92
TM đổ người
16
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
16
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2024~2024 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2023~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2023~2024 |
Atletico Madrid
|
|
| 2018~ |
Leicester City
|
|
| 2018~2023 |
Leicester City
|
|
| 2016~2018 |
SC Freiburg
|
|
| 2014~2016 | 알트노르두 | |
| 2013~2014 | 미등록 구단 | |
| 2011~2013 | 부자스포르 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo