104
CB
Á. Lang
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ádám Lang
CB
104
186cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
25
87
86
87
87
92
87
99
89
89
101
101
98
98
97
97
101
Tốc độ
90
Sút
75
Chuyền bóng
91
Rê bóng
88
Phòng thủ
103
Thể chất
103
Tốc độ
92
Tăng tốc
89
Dứt điểm
74
Lực sút
84
Sút xa
67
Chọn vị trí
84
Vô lê
70
Penalty
76
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
91
Chuyền dài
103
Đá phạt
80
Sút xoáy
78
Rê bóng
82
Giữ bóng
96
Khéo léo
93
Thăng bằng
97
Phản ứng
94
Kèm người
105
Lấy bóng
101
Cắt bóng
104
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
101
Sức mạnh
104
Thể lực
101
Quyết đoán
104
Nhảy
104
Bình tĩnh
94
TM đổ người
16
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
15
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ | 오모니아 니코시아 | |
| 2018~2018 |
AS Nancy
|
|
| 2018~2019 | CFR 클루지 | |
| 2016~2018 |
Dijon FCO
|
|
| 2015~2016 | 페헤바르 FC | |
| 2012~2015 | 기요리 ETO | |
| 2010~2012 | FC 베스프림 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo