101
CM
R. Nainggolan
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Radja Nainggolan
CM
101
176cm
|
65kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
19
97
98
97
97
98
98
97
97
97
94
94
95
95
96
96
94
Tốc độ
91
Sút
98
Chuyền bóng
95
Rê bóng
99
Phòng thủ
93
Thể chất
97
Tốc độ
88
Tăng tốc
95
Dứt điểm
95
Lực sút
105
Sút xa
107
Chọn vị trí
104
Vô lê
86
Penalty
85
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
94
Chuyền dài
100
Đá phạt
85
Sút xoáy
86
Rê bóng
98
Giữ bóng
105
Khéo léo
92
Thăng bằng
104
Phản ứng
98
Kèm người
97
Lấy bóng
96
Cắt bóng
89
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
93
Thể lực
101
Quyết đoán
107
Nhảy
89
Bình tĩnh
102
TM đổ người
10
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
13
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 20-40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
|
|
| 2021~ |
Antwerp
|
|
| 2021~2021 |
Cagliari
|
|
| 2021~2023 |
Antwerp
|
|
| 2019~2020 |
Cagliari
|
|
| 2018~2021 |
Inter Milan
|
|
| 2014~2014 |
Roma FC
|
|
| 2014~2018 |
Roma FC
|
|
| 2010~2014 |
Cagliari
|
|
| 2006~2010 | 피아첸차 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo