102
CB
Piqué
21
21
89
89
88
88
93
90
97
89
89
99
99
94
94
92
92
99
Tốc độ
89
Sút
79
Chuyền bóng
90
Rê bóng
90
Phòng thủ
99
Thể chất
96
Tốc độ
92
Tăng tốc
86
Dứt điểm
83
Lực sút
78
Sút xa
69
Chọn vị trí
85
Vô lê
79
Penalty
84
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
76
Chuyền dài
100
Đá phạt
75
Sút xoáy
77
Rê bóng
86
Giữ bóng
97
Khéo léo
86
Thăng bằng
93
Phản ứng
98
Kèm người
102
Lấy bóng
99
Cắt bóng
96
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
98
Sức mạnh
104
Thể lực
79
Quyết đoán
98
Nhảy
95
Bình tĩnh
96
TM đổ người
11
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
13
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 20-40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2008~ |
FC Barcelona
|
|
| 2008~2023 |
FC Barcelona
|
|
| 2006~2007 |
Real Zaragoza
|
|
| 2004~2008 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo