102
CB
M. Hummels
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mats Hummels
CB
102
CDM
101
192cm
|
90kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
17
89
89
89
89
94
91
98
91
91
99
99
96
96
95
95
99
Tốc độ
89
Sút
79
Chuyền bóng
95
Rê bóng
91
Phòng thủ
100
Thể chất
99
Tốc độ
92
Tăng tốc
87
Dứt điểm
75
Lực sút
93
Sút xa
74
Chọn vị trí
88
Vô lê
80
Penalty
87
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
92
Chuyền dài
104
Đá phạt
75
Sút xoáy
92
Rê bóng
91
Giữ bóng
91
Khéo léo
88
Thăng bằng
102
Phản ứng
95
Kèm người
102
Lấy bóng
98
Cắt bóng
101
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
101
Sức mạnh
104
Thể lực
92
Quyết đoán
99
Nhảy
96
Bình tĩnh
99
TM đổ người
12
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
9
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 20-40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
AS Roma
|
|
| 2024~2025 |
AS Roma
|
|
| 2019~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2019~2024 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2016~2019 |
Bayern Munich
|
|
| 2009~2016 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2008~2009 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2008~2016 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2007~2009 |
Bayern Munich
|
|
| 2006~2008 |
Bayern Munich
|
|
| 2005~2008 | FC 바이에른 뮌헨 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki