105
CB
M. Hummels
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mats Hummels
CB
105
191cm
|
96kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
22
94
95
94
94
99
97
102
95
95
102
102
99
99
98
98
102
Tốc độ
91
Sút
86
Chuyền bóng
98
Rê bóng
97
Phòng thủ
102
Thể chất
100
Tốc độ
95
Tăng tốc
88
Dứt điểm
87
Lực sút
89
Sút xa
83
Chọn vị trí
92
Vô lê
86
Penalty
81
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
88
Chuyền dài
108
Đá phạt
78
Sút xoáy
95
Rê bóng
95
Giữ bóng
101
Khéo léo
93
Thăng bằng
106
Phản ứng
98
Kèm người
100
Lấy bóng
101
Cắt bóng
105
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
106
Sức mạnh
105
Thể lực
91
Quyết đoán
101
Nhảy
102
Bình tĩnh
104
TM đổ người
16
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
12
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
AS Roma
|
|
| 2024~2025 |
AS Roma
|
|
| 2019~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2019~2024 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2016~2019 |
Bayern Munich
|
|
| 2009~2016 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2008~2009 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2008~2016 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2007~2009 |
Bayern Munich
|
|
| 2006~2008 |
Bayern Munich
|
|
| 2005~2008 | FC 바이에른 뮌헨 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé