100
CB
M. Hummels
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mats Hummels
CB
100
191cm
|
94kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
20
85
86
85
85
91
88
95
88
88
97
97
93
93
92
92
97
Tốc độ
84
Sút
73
Chuyền bóng
90
Rê bóng
89
Phòng thủ
98
Thể chất
96
Tốc độ
85
Tăng tốc
83
Dứt điểm
70
Lực sút
84
Sút xa
68
Chọn vị trí
84
Vô lê
76
Penalty
78
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
82
Chuyền dài
102
Đá phạt
71
Sút xoáy
86
Rê bóng
86
Giữ bóng
95
Khéo léo
84
Thăng bằng
98
Phản ứng
92
Kèm người
99
Lấy bóng
94
Cắt bóng
97
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
101
Thể lực
90
Quyết đoán
92
Nhảy
96
Bình tĩnh
98
TM đổ người
16
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
12
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
AS Roma
|
|
| 2024~2025 |
AS Roma
|
|
| 2019~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2019~2024 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2016~2019 |
Bayern Munich
|
|
| 2009~2016 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2008~2009 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2008~2016 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2007~2009 |
Bayern Munich
|
|
| 2006~2008 |
Bayern Munich
|
|
| 2005~2008 | FC 바이에른 뮌헨 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki