115
CB
M. Hummels
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mats Hummels
CB
115
191cm
|
94kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
29
102
103
102
102
109
105
112
105
105
112
112
109
109
108
108
112
Tốc độ
102
Sút
91
Chuyền bóng
107
Rê bóng
108
Phòng thủ
113
Thể chất
111
Tốc độ
104
Tăng tốc
101
Dứt điểm
88
Lực sút
102
Sút xa
90
Chọn vị trí
97
Vô lê
90
Penalty
90
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
93
Chuyền dài
115
Đá phạt
88
Sút xoáy
102
Rê bóng
109
Giữ bóng
108
Khéo léo
100
Thăng bằng
115
Phản ứng
107
Kèm người
112
Lấy bóng
114
Cắt bóng
115
Đánh đầu
114
Xoạc bóng
114
Sức mạnh
113
Thể lực
109
Quyết đoán
112
Nhảy
114
Bình tĩnh
117
TM đổ người
20
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
20
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
AS Roma
|
|
| 2024~2025 |
AS Roma
|
|
| 2019~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2019~2024 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2016~2019 |
Bayern Munich
|
|
| 2009~2016 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2008~2009 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2008~2016 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2007~2009 |
Bayern Munich
|
|
| 2006~2008 |
Bayern Munich
|
|
| 2005~2008 | FC 바이에른 뮌헨 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki