110
CB
M. Hummels
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mats Hummels
CB
110
191cm
|
92kg
|
Sức khỏe
|
Siêu sao
Level
24
99
100
99
99
104
101
106
101
101
107
107
104
104
104
104
107
Tốc độ
98
Sút
91
Chuyền bóng
104
Rê bóng
102
Phòng thủ
108
Thể chất
106
Tốc độ
100
Tăng tốc
97
Dứt điểm
90
Lực sút
99
Sút xa
87
Chọn vị trí
96
Vô lê
88
Penalty
89
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
95
Chuyền dài
110
Đá phạt
86
Sút xoáy
100
Rê bóng
104
Giữ bóng
101
Khéo léo
96
Thăng bằng
110
Phản ứng
103
Kèm người
108
Lấy bóng
108
Cắt bóng
109
Đánh đầu
112
Xoạc bóng
109
Sức mạnh
109
Thể lực
102
Quyết đoán
104
Nhảy
110
Bình tĩnh
110
TM đổ người
15
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
15
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
AS Roma
|
|
| 2024~2025 |
AS Roma
|
|
| 2019~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2019~2024 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2016~2019 |
Bayern Munich
|
|
| 2009~2016 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2008~2009 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2008~2016 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2007~2009 |
Bayern Munich
|
|
| 2006~2008 |
Bayern Munich
|
|
| 2005~2008 | FC 바이에른 뮌헨 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé