100
GK
L. Yashin
18
97
52
56
55
55
58
59
55
56
56
53
53
52
52
52
52
53
TM Đổ người
100
TM bắt bóng
94
TM phát bóng
82
TM Phản xạ
101
Tốc độ
66
TM chọn vị trí
99
Tốc độ
64
Tăng tốc
69
Dứt điểm
31
Lực sút
54
Sút xa
43
Chọn vị trí
46
Vô lê
18
Penalty
55
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
45
Chuyền dài
46
Đá phạt
56
Sút xoáy
34
Rê bóng
33
Giữ bóng
56
Khéo léo
88
Thăng bằng
78
Phản ứng
100
Kèm người
33
Lấy bóng
35
Cắt bóng
47
Đánh đầu
47
Xoạc bóng
37
Sức mạnh
82
Thể lực
56
Quyết đoán
74
Nhảy
94
Bình tĩnh
86
TM đổ người
100
TM bắt bóng
94
TM phát bóng
82
TM phản xạ
101
TM chọn vị trí
99
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 20-40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1950~1971 | 디나모 모스크바 | |
| 1950~1971 | Dinamo Moscow |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo