90
CM
K. Mączyński
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Krzysztof Mączyński
CM
90
175cm
|
69kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
19
81
85
85
85
87
86
83
86
86
77
77
82
82
83
83
77
Tốc độ
80
Sút
78
Chuyền bóng
84
Rê bóng
89
Phòng thủ
74
Thể chất
80
Tốc độ
76
Tăng tốc
86
Dứt điểm
74
Lực sút
86
Sút xa
82
Chọn vị trí
87
Vô lê
67
Penalty
75
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
79
Chuyền dài
84
Đá phạt
79
Sút xoáy
84
Rê bóng
90
Giữ bóng
90
Khéo léo
85
Thăng bằng
84
Phản ứng
90
Kèm người
65
Lấy bóng
80
Cắt bóng
84
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
69
Thể lực
96
Quyết đoán
90
Nhảy
76
Bình tĩnh
88
TM đổ người
10
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
11
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 20-40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Stask Wroclaw
|
|
| 2017~2019 |
Legia Warszawa
|
|
| 2015~2017 |
Wiswa Krakow
|
|
| 2014~2015 | 베이징 런허 FC | |
| 2011~2014 |
Gornik Zabrze
|
|
| 2009~2010 | LKS 로츠  | |
| 2007~2011 |
Wiswa Krakow
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo