101
GK
I. Akinfeev
18
98
31
34
34
34
34
36
32
35
35
31
31
31
31
31
31
31
TM Đổ người
102
TM bắt bóng
89
TM phát bóng
97
TM Phản xạ
104
Tốc độ
57
TM chọn vị trí
101
Tốc độ
53
Tăng tốc
63
Dứt điểm
15
Lực sút
25
Sút xa
15
Chọn vị trí
13
Vô lê
11
Penalty
12
Chuyền ngắn
25
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
22
Chuyền dài
25
Đá phạt
15
Sút xoáy
23
Rê bóng
16
Giữ bóng
34
Khéo léo
72
Thăng bằng
62
Phản ứng
92
Kèm người
20
Lấy bóng
14
Cắt bóng
20
Đánh đầu
21
Xoạc bóng
15
Sức mạnh
75
Thể lực
37
Quyết đoán
30
Nhảy
74
Bình tĩnh
73
TM đổ người
102
TM bắt bóng
89
TM phát bóng
97
TM phản xạ
104
TM chọn vị trí
101
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 20-40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2003~ |
PFC CSKA Moscow
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández