101
CB
B. Moore
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bobby Moore
CB
101
178cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
20
84
84
84
84
91
86
98
86
86
98
98
96
96
95
95
98
Tốc độ
87
Sút
74
Chuyền bóng
87
Rê bóng
87
Phòng thủ
102
Thể chất
94
Tốc độ
85
Tăng tốc
91
Dứt điểm
68
Lực sút
83
Sút xa
80
Chọn vị trí
76
Vô lê
73
Penalty
80
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
78
Chuyền dài
95
Đá phạt
75
Sút xoáy
75
Rê bóng
78
Giữ bóng
97
Khéo léo
94
Thăng bằng
99
Phản ứng
96
Kèm người
104
Lấy bóng
103
Cắt bóng
102
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
95
Thể lực
99
Quyết đoán
90
Nhảy
92
Bình tĩnh
99
TM đổ người
12
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
11
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 20-40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1978~1978 |
Seattle Sounders
|
|
| 1976~1976 | 샌안토니오 선더 | |
| 1974~1976 |
Fulham
|
|
| 1958~1974 |
West Ham United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
X. Shaqiri
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo