102
LW
S. Al Dawsari
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Salem Al Dawsari
LW
102
173cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
22
96
99
99
99
93
98
83
98
98
77
77
81
81
84
84
77
Tốc độ
101
Sút
97
Chuyền bóng
94
Rê bóng
103
Phòng thủ
66
Thể chất
92
Tốc độ
101
Tăng tốc
103
Dứt điểm
99
Lực sút
97
Sút xa
97
Chọn vị trí
97
Vô lê
92
Penalty
99
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
93
Chuyền dài
87
Đá phạt
83
Sút xoáy
99
Rê bóng
104
Giữ bóng
102
Khéo léo
104
Thăng bằng
103
Phản ứng
97
Kèm người
72
Lấy bóng
60
Cắt bóng
64
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
92
Thể lực
92
Quyết đoán
97
Nhảy
87
Bình tĩnh
102
TM đổ người
13
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
13
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Al Hilal
|
|
| 2018~2018 |
Villarreal CF
|
|
| 2011~ |
Al Hilal
|
|
| 2011~2018 |
Al Hilal
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo