102
CDM
D. Chará
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Diego Chará
CDM
102
CM
101
172cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
21
92
95
94
94
98
96
99
95
95
97
97
98
98
98
98
97
Tốc độ
97
Sút
89
Chuyền bóng
94
Rê bóng
97
Phòng thủ
98
Thể chất
97
Tốc độ
97
Tăng tốc
99
Dứt điểm
82
Lực sút
100
Sút xa
102
Chọn vị trí
92
Vô lê
77
Penalty
82
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
84
Chuyền dài
102
Đá phạt
89
Sút xoáy
84
Rê bóng
97
Giữ bóng
99
Khéo léo
97
Thăng bằng
104
Phản ứng
97
Kèm người
99
Lấy bóng
99
Cắt bóng
102
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
102
Sức mạnh
93
Thể lực
104
Quyết đoán
104
Nhảy
90
Bình tĩnh
100
TM đổ người
12
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
15
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 00-29

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~2021 | 포틀랜드 팀버스 2 | |
| 2011~ |
Portland Timbers
|
|
| 2010~2011 | 데포르테스 톨리마 | |
| 2009~2009 | 아메리카 데 칼리 | |
| 2009~2010 | 아메리카 데 칼리 | |
| 2004~2009 | 데포르테스 퀸디오 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo