90
CDM
M. Bradley
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Michael Bradley
CDM
90
CM
89
188cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
18
77
80
79
79
86
82
87
81
81
83
83
83
83
84
84
83
Tốc độ
73
Sút
73
Chuyền bóng
83
Rê bóng
82
Phòng thủ
84
Thể chất
86
Tốc độ
73
Tăng tốc
74
Dứt điểm
67
Lực sút
85
Sút xa
82
Chọn vị trí
68
Vô lê
68
Penalty
66
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
71
Chuyền dài
87
Đá phạt
68
Sút xoáy
71
Rê bóng
81
Giữ bóng
91
Khéo léo
69
Thăng bằng
78
Phản ứng
82
Kèm người
83
Lấy bóng
91
Cắt bóng
82
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
87
Sức mạnh
85
Thể lực
95
Quyết đoán
88
Nhảy
61
Bình tĩnh
83
TM đổ người
4
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
13
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
Toronto FC
|
|
| 2014~2023 |
Toronto FC
|
|
| 2012~2014 |
AS Roma
|
|
| 2011~2011 |
Aston Villa
|
|
| 2011~2012 | 키에보 베로나 | |
| 2008~2011 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2006~2008 |
SC Heyrenbane
|
|
| 2004~2005 |
New York Red Bulls
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
X. Shaqiri
P. Vieira
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo