84
RM
J. Morris
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jordan Morris
RM
84
183cm
|
84kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
16
78
80
80
80
74
80
58
81
81
49
49
55
55
60
60
49
Tốc độ
91
Sút
75
Chuyền bóng
77
Rê bóng
81
Phòng thủ
30
Thể chất
79
Tốc độ
92
Tăng tốc
91
Dứt điểm
73
Lực sút
85
Sút xa
71
Chọn vị trí
77
Vô lê
70
Penalty
81
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
75
Chuyền dài
76
Đá phạt
60
Sút xoáy
59
Rê bóng
82
Giữ bóng
80
Khéo léo
85
Thăng bằng
80
Phản ứng
81
Kèm người
31
Lấy bóng
23
Cắt bóng
30
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
16
Sức mạnh
78
Thể lực
82
Quyết đoán
80
Nhảy
85
Bình tĩnh
67
TM đổ người
12
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
5
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Seattle Sounders
|
|
| 2021~2021 |
swansea city
|
|
| 2016~ |
Seattle Sounders
|
|
| 2016~2016 | MLS 홈그로운 팀 | |
| 2016~2021 |
Seattle Sounders
|
|
| 2013~2013 | 시애틀 사운더스 FC 2 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Cristiano Ronaldo
Ronaldo